Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bệnh nhi" (1)
bệnh nhi
Tiếng Anh
Danh từchild patient
Bệnh viện có nhiều bệnh nhi.
The hospital has many child patients.
Từ liên quan "bệnh nhi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bệnh nhi" (1)
Bệnh viện có nhiều bệnh nhi.
The hospital has many child patients.
